“stared” in Vietnamese
Definition
Nhìn ai đó hoặc cái gì đó rất lâu với đôi mắt mở to, thường để thể hiện sự ngạc nhiên, quan tâm hoặc thiếu lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
“Stared” thường dùng với 'at' và diễn tả sự nhìn chằm chằm, đôi khi có ý không lịch sự. Khác với 'glanced' (liếc nhìn) hay 'gazed' (nhìn say đắm, ngưỡng mộ).
Examples
He stared at the painting for a long time.
Anh ấy **nhìn chằm chằm** vào bức tranh rất lâu.
She stared out the window, lost in thought.
Cô ấy **nhìn chằm chằm** ra ngoài cửa sổ, chìm trong suy nghĩ.
The cat stared at the moving toy.
Con mèo **nhìn chằm chằm** vào món đồ chơi đang chuyển động.
Everyone stared when he walked into the room in a costume.
Mọi người **nhìn chằm chằm** khi anh ấy bước vào phòng trong bộ trang phục.
I stared at the screen, hoping for an email notification to pop up.
Tôi **nhìn chằm chằm** vào màn hình, mong thông báo email hiện lên.
She just stared back in silence when I asked her the question.
Khi tôi hỏi, cô ấy chỉ **nhìn chằm chằm** lại trong im lặng.