“stalked” in Vietnamese
Definition
Âm thầm theo dõi ai đó hoặc thứ gì đó trong thời gian dài, thường với ý đồ xấu. Cũng có thể chỉ việc động vật rình bắt con mồi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc nghiêm trọng (‘stalked by a stranger’). Khi nói về người, nghĩa là hành vi phạm pháp; về động vật, hành động bản năng tự nhiên.
Examples
The tiger stalked its prey in the tall grass.
Con hổ lặng lẽ **rình rập** con mồi trong bãi cỏ cao.
She felt scared because she was being stalked.
Cô ấy cảm thấy sợ vì đang bị **theo dõi**.
A man stalked the celebrities at the airport.
Một người đàn ông đã **theo dõi** các ngôi sao ở sân bay.
I realized someone had stalked me all the way home.
Tôi nhận ra ai đó đã **theo dõi** tôi suốt đường về nhà.
He quietly stalked the deer so it wouldn't notice him.
Anh ấy lặng lẽ **rình rập** con nai để nó không phát hiện ra mình.
After her ex-boyfriend stalked her online, she blocked him everywhere.
Sau khi người yêu cũ **theo dõi** cô ấy trên mạng, cô ấy đã chặn anh ta ở mọi nơi.