stake” in Vietnamese

cổ phầntiền cượccọc

Definition

"Stake" là số tiền đặt cược hoặc thứ gì đó giá trị bạn có thể mất trong trò chơi hoặc cuộc thi, cũng có thể chỉ phần tham gia, cổ phần, hoặc cái cọc đóng xuống đất.

Usage Notes (Vietnamese)

"At stake" nghĩa là đang bị đe dọa hoặc có nguy cơ mất, "have a stake in" là có liên quan hoặc hưởng lợi ích.

Examples

He put fifty dollars at stake in the card game.

Anh ấy đặt năm mươi đô la làm **tiền cược** trong trò chơi bài.

She has a stake in the family business.

Cô ấy có **cổ phần** trong doanh nghiệp gia đình.

We used a wooden stake to hold the plant up.

Chúng tôi đã dùng một **cọc gỗ** để chống cho cây.

There’s a lot at stake if this deal falls through.

Nếu thỏa thuận này thất bại, rất nhiều thứ sẽ bị **đe dọa**.

Local people should have a stake in the decision.

Người dân địa phương nên có **cổ phần/quyền lợi** trong quyết định này.

She raised the stakes by offering twice as much money.

Cô ấy đã tăng **tiền cược** bằng cách đề nghị gấp đôi số tiền.