staging” in Vietnamese

dàn dựngbố trí sân khấuphân giai đoạn (bệnh)

Definition

“Dàn dựng” là việc sắp xếp, chuẩn bị cho một vở kịch, sự kiện hoặc không gian nào đó, ví dụ trong nhà hát hoặc khi bán nhà. Trong y học, từ này còn chỉ việc xác định giai đoạn của bệnh, như ung thư.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong sân khấu, dùng để nói về việc thiết kế, sắp đặt bối cảnh và ánh sáng; trong bất động sản dùng cho “home staging”; trong y khoa, là từ chuyên ngành liên quan đến bệnh.

Examples

The staging of the play took two months to prepare.

Việc **dàn dựng** vở kịch này mất hai tháng chuẩn bị.

Good staging can help sell a house faster.

**Dàn dựng** tốt có thể giúp bán nhà nhanh hơn.

We hired a team to handle the staging for our product launch event.

Chúng tôi đã thuê một nhóm để lo phần **dàn dựng** cho sự kiện ra mắt sản phẩm.

After the staging, the empty apartment looked warm and inviting.

Sau khi **dàn dựng**, căn hộ trống trông thật ấm áp và dễ chịu.

Doctors use staging to describe how far cancer has spread.

Bác sĩ sử dụng **phân giai đoạn** để mô tả mức độ lan rộng của ung thư.

The director changed the staging to make the scene more dramatic.

Đạo diễn đã thay đổi **dàn dựng** để cảnh thêm kịch tính.