“squeeze” in Vietnamese
Definition
Dùng tay bóp mạnh để thay đổi hình dạng hoặc làm nước chảy ra. Ngoài ra còn có nghĩa là cố chèn vào chỗ nhỏ hoặc ép ai đó đưa ra điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
'squeeze a lemon' nghĩa là vắt chanh; 'squeeze someone's hand' là siết tay ai đó; 'squeeze into/through/past' dùng khi chen chúc qua nơi chật; 'squeeze someone for information/money' là ép buộc người khác đưa ra thông tin/tiền. 'press' mang tính trung tính hơn, còn 'squeeze' nhấn mạnh lực mạnh.
Examples
Please squeeze the lemon into the water.
Làm ơn **vắt** chanh vào nước.
She squeezed my hand before the test.
Cô ấy đã **siết** chặt tay tôi trước khi thi.
I can squeeze you in at 3 p.m. if that works.
Nếu phù hợp, tôi có thể **xếp lịch** cho bạn lúc 3 giờ.
We can squeeze one more chair into the room.
Chúng ta có thể **chen** thêm một cái ghế vào phòng.
He tried to squeeze past me without saying excuse me.
Anh ấy cố **lách** qua tôi mà không xin lỗi.
The reporter kept squeezing him for details about the deal.
Nhà báo liên tục **ép** anh ấy nói chi tiết về thương vụ.