“squeaking” in Vietnamese
Definition
Âm thanh cao, ngắn và hơi khó chịu, giống như tiếng chuột hoặc tiếng bản lề cửa chưa bôi dầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mô tả tiếng động vật nhỏ (chuột,...) hoặc vật thể (cửa, ghế, giày) phát ra tiếng khó chịu. 'Cót két' dùng cho vật thể; 'kêu chít chít' cho động vật nhỏ.
Examples
Her shoes were squeaking on the clean floor.
Giày của cô ấy **cót két** trên sàn nhà sạch bóng.
The old door keeps squeaking when I open it.
Cánh cửa cũ cứ **cót két** khi tôi mở ra.
I could hear mice squeaking under the floor.
Tôi nghe thấy chuột đang **kêu chít chít** dưới sàn nhà.
My chair keeps squeaking every time I move—it’s so annoying.
Ghế của tôi cứ **cót két** mỗi khi tôi cử động—thật là khó chịu.
We heard a strange squeaking coming from behind the wall last night.
Đêm qua chúng tôi nghe thấy một tiếng **cót két** lạ phát ra từ phía sau bức tường.
If your brakes are squeaking, you probably need to get them checked.
Nếu phanh xe của bạn đang **cót két**, bạn nên mang đi kiểm tra.