“spunk” in Vietnamese
Definition
Khả năng đối mặt với thử thách hoặc nguy hiểm bằng sự tự tin, dũng cảm và quyết tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
‘spunk’ mang sắc thái thân mật, hơi xưa, dùng để khen người có dũng cảm. Thường gặp trong 'show some spunk', 'she's got spunk', tránh dùng ở môi trường quá trang trọng.
Examples
She has a lot of spunk for someone so young.
Cô ấy có rất nhiều **bản lĩnh** dù còn rất trẻ.
It takes spunk to try something new.
Cần có **bản lĩnh** để thử điều gì đó mới.
He showed real spunk during the competition.
Anh ấy đã thể hiện **bản lĩnh** thực sự trong cuộc thi.
I like her—she's got spunk and never gives up.
Tôi thích cô ấy—cô ấy có nhiều **bản lĩnh** và không bao giờ bỏ cuộc.
You need some spunk if you want to stand out here.
Bạn cần chút **bản lĩnh** nếu muốn nổi bật ở đây.
Wow, that kid’s got spunk—did you see how she handled that?
Wow, đứa bé đó thật **dũng cảm**—bạn có thấy cách cô ấy xử lý không?