“sprout” in Vietnamese
Definition
Khi hạt giống, cây hoặc điều gì đó bắt đầu phát triển hoặc xuất hiện. Cũng dùng cho tóc, ý tưởng hoặc bất cứ điều gì bắt đầu nảy sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen với thực vật và nghĩa bóng cho ý tưởng, sự vật mới. 'Sprout up' ám chỉ thứ gì đó xuất hiện nhanh chóng.
Examples
Tiny green leaves began to sprout from the branch.
Những chiếc lá xanh nhỏ bắt đầu **mọc lên** từ cành cây.
Beans sprout quickly in warm soil.
Đậu **nảy mầm** rất nhanh trong đất ấm.
The potatoes began to sprout after sitting too long in the kitchen.
Khoai tây bắt đầu **nảy mầm** sau khi để quá lâu trong bếp.
After he shaved his head, little hairs started to sprout on his scalp.
Sau khi anh ấy cạo đầu, những sợi tóc nhỏ bắt đầu **mọc lên** trên da đầu.
New apartment buildings seem to sprout up overnight in this city.
Các tòa nhà căn hộ mới dường như **mọc lên** chỉ sau một đêm ở thành phố này.
Ideas can sprout when you least expect them.
Ý tưởng có thể **nảy mầm** khi bạn không ngờ tới.