springing” in Vietnamese

nhảy lênxuất hiện đột ngột

Definition

Di chuyển nhanh hoặc bất ngờ lên trên, về phía trước hoặc ra ngoài, thường là bằng cách nhảy. Cũng có thể chỉ điều gì đó bắt đầu hoặc xuất hiện một cách đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

'Springing' thường dùng khi người, động vật bật dậy, hoặc điều gì xảy ra nhanh và bất ngờ ('springing into action'). Trong nói chuyện hằng ngày thường dùng 'nhảy' hơn. Đừng nhầm với 'mùa xuân' hoặc 'lò xo'.

Examples

The cat is springing onto the table.

Con mèo đang **nhảy lên** bàn.

The children are springing from rock to rock.

Bọn trẻ đang **nhảy** từ hòn đá này sang hòn đá khác.

Water is springing from the broken pipe.

Nước đang **phun ra** từ ống bị vỡ.

He keeps springing surprises on us at work.

Anh ấy liên tục **bất ngờ** chúng tôi ở chỗ làm.

Ideas kept springing to mind during the meeting.

Trong suốt cuộc họp, ý tưởng **liên tục xuất hiện** trong đầu.

She came springing down the stairs, full of energy.

Cô ấy **nhảy** xuống cầu thang, tràn đầy năng lượng.