“spree” in Vietnamese
Definition
Một "spree" là khoảng thời gian bạn làm gì đó liên tục và hào hứng, đôi khi quá mức, thường để vui chơi hoặc giải trí như mua sắm, ăn uống hoặc dự tiệc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi cùng các cụm như 'shopping spree', 'killing spree'. Có thể vui hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Hầu hết dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.
Examples
They went on a shopping spree at the mall.
Họ đã có một **chuỗi** mua sắm ở trung tâm thương mại.
He went on a video game spree over the weekend.
Anh ấy đã có một **chuỗi** chơi game cuối tuần.
There was a crime spree in the city last night.
Có một **chuỗi** tội phạm ở thành phố tối qua.
I went on a bit of a dessert spree at the party and now I feel sick.
Ở bữa tiệc tôi đã có một **chuỗi** ăn bánh ngọt, giờ thì thấy buồn bụng.
She’s been on a cleaning spree all morning. The house looks amazing!
Cô ấy đã có một **chuỗi** dọn dẹp suốt sáng. Nhà trông tuyệt vời!
After getting his paycheck, he went on a little spending spree.
Nhận lương xong, anh ấy có một **chuỗi** mua sắm nhỏ.