“spooks” in Vietnamese
Definition
'Spooks' thường chỉ ma, đặc biệt trong truyện hay vào dịp Halloween. Trong tiếng lóng, từ này cũng có thể chỉ điệp viên hoặc gián điệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính không trang trọng. Nghĩa 'ma' phổ biến nhất, đôi khi nghĩa là 'điệp viên'. Động từ 'to spook' dùng khi ai đó bị làm cho giật mình sợ hãi.
Examples
Many people believe they have seen spooks in old houses.
Nhiều người tin rằng họ đã nhìn thấy **ma** trong những ngôi nhà cũ.
The movie was about CIA spooks on a secret mission.
Bộ phim kể về các **điệp viên** CIA trong một nhiệm vụ bí mật.
Halloween decorations often include pictures of spooks.
Trang trí Halloween thường có hình ảnh **ma**.
I don’t believe in spooks, but that noise really scared me!
Tôi không tin vào **ma**, nhưng tiếng động đó thực sự làm tôi sợ hãi!
During the Cold War, double agents were called spooks by reporters.
Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, phóng viên gọi các điệp viên hai mang là **điệp viên**.
It really spooks me when the lights flicker for no reason.
Tôi thật sự **giật mình** khi đèn chớp liên tục mà không rõ lý do.