spokesman” in Vietnamese

người phát ngôn (nam)

Definition

Người đàn ông được nhóm, tổ chức hoặc công ty giao nhiệm vụ phát biểu chính thức trước công chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho nam giới; nữ thì nói 'người phát ngôn (nữ)', trung tính là 'người phát ngôn'. Hay gặp ở bối cảnh tin tức hoặc thông cáo chính thức.

Examples

The spokesman answered questions from the media.

**Người phát ngôn** đã trả lời các câu hỏi từ báo chí.

The company chose a new spokesman last week.

Công ty đã chọn **người phát ngôn** mới tuần trước.

Our spokesman made a public statement about the event.

**Người phát ngôn** của chúng tôi đã phát biểu công khai về sự kiện đó.

The government’s spokesman refused to comment further.

**Người phát ngôn** của chính phủ từ chối trả lời thêm.

Our spokesman clarified the facts after the rumors started spreading.

Sau khi tin đồn lan rộng, **người phát ngôn** của chúng tôi đã làm rõ sự thật.

As the official spokesman, he often appears on TV to answer tough questions.

Với tư cách là **người phát ngôn** chính thức, anh ấy thường xuất hiện trên TV để trả lời các câu hỏi khó.