spoils” in Vietnamese

chiến lợi phẩmthành quả

Definition

Từ này chỉ những thứ có giá trị thu được sau khi nỗ lực hoặc từ chiến thắng, đặc biệt là trong chiến tranh hoặc thi đấu. Cũng có thể chỉ bất kỳ thành quả có giá trị nào đạt được từ một tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều, hay đi với các cụm như 'chiến lợi phẩm'. Mang cảm giác hơi trang trọng hoặc văn học. Không nhầm với động từ 'spoil' (làm hỏng).

Examples

The spoils of war were divided among the soldiers.

**Chiến lợi phẩm** được chia cho các binh lính.

They returned home carrying the spoils of their adventure.

Họ trở về nhà mang theo **chiến lợi phẩm** từ cuộc phiêu lưu của mình.

After winning the deal, he showed off the spoils — a corner office and a company car.

Sau khi thắng hợp đồng, anh ta khoe **chiến lợi phẩm** — một văn phòng góc và một chiếc xe của công ty.

The kids came back from trick-or-treating and dumped all their spoils on the kitchen table.

Bọn trẻ trở về sau khi hóa trang và đổ hết **chiến lợi phẩm** lên bàn bếp.

She enjoyed the spoils of her hard work — a promotion and a well-deserved vacation.

Cô ấy tận hưởng **thành quả** từ sự chăm chỉ của mình — được thăng chức và một kỳ nghỉ xứng đáng.

To the victor go the spoils.

Người chiến thắng nhận toàn bộ **chiến lợi phẩm**.