“split” in Vietnamese
Definition
Chia một vật thành nhiều phần, hoặc khi một nhóm người chia ra theo hướng khác nhau. Cũng dùng khi vật bị vỡ, nứt ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'split something in two' là chia đôi. 'split up' thường nói về chia tay tình cảm hay tách nhóm. 'let's split' nghĩa là đi khỏi đâu đó; 'split the bill' là chia tiền để trả.
Examples
Can you split the apple in half?
Bạn có thể **chia** quả táo làm đôi không?
The road splits near the school.
Con đường **tách ra** gần trường học.
We split the class into two groups.
Chúng tôi đã **chia** lớp thành hai nhóm.
My parents split when I was ten.
Bố mẹ tôi **ly thân** khi tôi lên mười.
Let's split the bill and save time.
Hãy cùng **chia** hóa đơn cho nhanh nhé.
We should split up and look in different rooms.
Chúng ta nên **chia nhóm** ra để tìm ở các phòng khác nhau.