“splashing” in Vietnamese
Definition
Làm nước hoặc chất lỏng bắn tung tóe khắp nơi và phát ra tiếng động. Thường gặp khi trẻ em chơi nước, tắm hoặc trời mưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho nước hoặc chất lỏng. Thường xuất hiện khi mô tả trẻ em, bồn tắm, hồ bơi, mưa. Diễn tả cả hành động và âm thanh. Không dùng cho giọt nước rất nhỏ (dùng 'spraying').
Examples
She loves splashing water in the bath.
Cô ấy rất thích **tung tóe nước** trong bồn tắm.
Rain was splashing on the window.
Mưa đang **tung tóe nước** lên cửa sổ.
Stop splashing so much, you're getting the floor wet!
Đừng **tung tóe nước** nữa, bạn làm ướt sàn đấy!
You could hear the ducks splashing around in the pond all morning.
Bạn có thể nghe tiếng vịt **tung tóe nước** quanh ao suốt buổi sáng.
He ran through the puddle, splashing dirty water everywhere.
Anh ấy chạy qua vũng nước, **tung tóe nước** bẩn khắp nơi.
The children are splashing in the pool.
Bọn trẻ đang **tung tóe nước** trong hồ bơi.