“splash” in Vietnamese
Definition
Làm nước bắn lên thành giọt nhỏ kèm tiếng động, hoặc chỉ hành động, âm thanh khi vật rơi xuống nước. Cũng dùng cho vệt màu nổi bật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với nước, chất lỏng. 'a splash of water' là một ít nước bắn lên; 'kids splash in the pool' là trẻ em chơi nước. Có thể dùng cho màu: 'a splash of red' là vệt đỏ nổi bật.
Examples
He loves to splash in the bath.
Cậu ấy thích **té nước** trong bồn tắm.
The fish jumped and made a big splash.
Con cá nhảy lên và tạo ra một **vụ bắn tóe nước** lớn.
The paint made a red splash on the wall.
Sơn để lại một **vệt** đỏ trên tường.
Don’t splash too much water on the floor, please.
Làm ơn đừng **bắn quá nhiều** nước xuống sàn nhé.
Add a splash of lemon juice to the soup for extra flavor.
Cho một **vệt nước chanh** vào súp để thêm hương vị.
The kids ran through the puddles, laughing as they splashed each other.
Bọn trẻ vừa chạy qua vũng nước vừa cười và **té nước** vào nhau.