“spineless” in Vietnamese
Definition
Chỉ người thiếu dũng khí, không kiên định, không dám bảo vệ ý kiến của mình. Ngoài ra còn nói về động vật không có xương sống.
Usage Notes (Vietnamese)
'spineless' thường mang tính xúc phạm, ám chỉ ai đó yếu đuối và thiếu dũng khí. Thường dùng trong khẩu ngữ và không trang trọng.
Examples
He is too spineless to stand up to his boss.
Anh ta quá **hèn nhát** để đứng lên đối diện sếp của mình.
The team needs a strong leader, not a spineless one.
Đội cần một lãnh đạo mạnh mẽ, không phải một người **hèn nhát**.
Jellyfish are spineless animals.
Sứa là loài động vật **không xương sống**.
I can't believe she was so spineless in front of everyone!
Tôi không thể tin là cô ấy **hèn nhát** trước mặt mọi người như vậy!
People say he's spineless, but maybe he's just diplomatic.
Mọi người nói anh ấy **hèn nhát**, nhưng có thể chỉ là ngoại giao thôi.
Don’t be so spineless—just tell them how you really feel.
Đừng **hèn nhát** như vậy—hãy nói với họ cảm xúc thật của bạn.