speck” in Vietnamese

đốm nhỏhạt nhỏ

Definition

Một vết hoặc hạt cực kỳ nhỏ, thường khó nhìn thấy bằng mắt thường. Từ này chỉ những vật thể rất nhỏ như bụi hay vết bám nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng với 'bụi', 'vết bẩn nhỏ' hoặc vật rất nhỏ, chứ không dùng cho vết lớn. Sử dụng cho tình huống chính thức và thường ngày đều phù hợp.

Examples

There is a speck of dust on your shirt.

Có một **hạt nhỏ** bụi trên áo của bạn.

I saw a tiny speck in the sky.

Tôi nhìn thấy một **đốm nhỏ** trên bầu trời.

You can barely see the speck on the window if you don’t look closely.

Bạn khó mà thấy được **đốm nhỏ** trên cửa sổ nếu không nhìn kỹ.

That story made me feel like a speck in the universe.

Câu chuyện đó khiến tôi cảm thấy mình chỉ là một **hạt nhỏ** trong vũ trụ.

Don't worry, it's just a speck of dirt.

Đừng lo, đó chỉ là một **hạt nhỏ** bụi bẩn thôi.

After cleaning the table, not a single speck remained.

Sau khi lau bàn, không còn một **đốm nhỏ** nào sót lại.