“specimen” in Vietnamese
Definition
Mẫu vật là một phần hoặc cá thể đại diện của một loài động vật, thực vật, hoặc vật thể nào đó, dùng để nghiên cứu khoa học hoặc trưng bày.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong bối cảnh khoa học, viện bảo tàng hoặc phòng thí nghiệm ('mẫu máu', 'mẫu đất'). Không dùng để chỉ mẫu thử đồ ăn, lúc đó nên dùng 'sample'. Đôi khi dùng hài hước khi nói về người.
Examples
The doctor took a blood specimen for testing.
Bác sĩ đã lấy **mẫu vật** máu để xét nghiệm.
The museum has a rare bird specimen on display.
Bảo tàng có một **mẫu vật** chim hiếm đang trưng bày.
Scientists collected a soil specimen from the field.
Các nhà khoa học đã thu thập **mẫu vật** đất từ ngoài đồng.
Each specimen was carefully labeled with a date and location.
Mỗi **mẫu vật** được dán nhãn cẩn thận với ngày và địa điểm.
That guy is quite a specimen—did you see how much he can lift?
Anh chàng đó đúng là một **mẫu** đặc biệt—bạn thấy anh ấy nâng được bao nhiêu chưa?
Please submit a urine specimen at the front desk before you leave.
Vui lòng nộp **mẫu** nước tiểu tại quầy trước khi rời đi.