spec” in Vietnamese

bản thông số kỹ thuậtlàm không công (không chắc được trả tiền)

Definition

‘Spec’ là bản mô tả chi tiết về kỹ thuật hoặc thực hiện việc gì đó mà không chắc sẽ nhận được thành quả hoặc tiền công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, IT hoặc công việc sáng tạo/freelance. Không nhầm lẫn ‘specs’ là kính mắt.

Examples

The designer took the job on spec, hoping to get paid if the client liked it.

Nhà thiết kế nhận làm việc **không công**, hy vọng sẽ được trả tiền nếu khách hàng hài lòng.

We built the computer to your spec.

Chúng tôi đã lắp ráp máy tính theo đúng **bản thông số kỹ thuật** của bạn.

Can you send me the spec for this phone?

Bạn có thể gửi cho tôi **bản thông số kỹ thuật** của điện thoại này không?

This car does not meet the required spec.

Chiếc xe này không đạt **bản thông số kỹ thuật** yêu cầu.

Check the spec sheet before you order any parts.

Kiểm tra bảng **thông số kỹ thuật** trước khi đặt linh kiện.

We didn’t have a script, so we filmed the scene totally on spec.

Chúng tôi không có kịch bản, nên đã quay cảnh đó hoàn toàn **không công**.