spatula” in Vietnamese

xẻng lậtthìa dẹt

Definition

Xẻng lật là dụng cụ nhà bếp có lưỡi dẹt, rộng, dùng để lật, phết hoặc nhấc thực phẩm như bánh kếp, trứng. Trong một số trường hợp cũng dùng chỉ dụng cụ trộn hoặc cạo trong nấu ăn hoặc phòng thí nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

"Xẻng lật" thường dùng trong bếp để lật, nâng thức ăn. "Thìa dẹt" hay dùng phết bơ, kem. Trong khoa học có thể gọi là "muỗng trộn/phòng thí nghiệm". "Turner" là kiểu lật, "scraper" là gạt.

Examples

Please hand me the spatula so I can flip the pancakes.

Làm ơn đưa cho tôi cái **xẻng lật** để tôi lật bánh kếp.

He used a spatula to spread icing on the cake.

Anh ấy dùng **thìa dẹt** để phết kem lên bánh.

The spatula is in the top drawer next to the stove.

**Xẻng lật** nằm ở ngăn kéo trên cùng cạnh bếp.

Don’t use a metal spatula on that pan—it might scratch the surface.

Đừng dùng **xẻng lật** bằng kim loại trên chảo đó—nó có thể làm xước mặt chảo.

I couldn't find the spatula so I used a spoon instead.

Tôi không tìm thấy **xẻng lật** nên dùng thìa thay thế.

Every kitchen needs at least one good spatula—you’ll use it all the time.

Bất kỳ gian bếp nào cũng cần ít nhất một **xẻng lật** tốt—bạn sẽ dùng nó rất thường xuyên.