“sparkling” in Vietnamese
Definition
Diễn tả thứ gì đó phát sáng lấp lánh với những tia sáng nhỏ, hoặc đồ uống có bọt, sủi bọt ga.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lấp lánh' dùng cho vật sáng (kim cương, mắt...), 'có ga' cho nước uống không ngọt. 'Sparkling personality' chỉ người vui vẻ, năng động.
Examples
The stars looked sparkling in the night sky.
Những ngôi sao trông thật **lấp lánh** trên bầu trời đêm.
She has a sparkling ring on her finger.
Cô ấy có một chiếc nhẫn **lấp lánh** trên ngón tay.
Would you like still or sparkling water?
Bạn muốn nước thường hay nước **có ga**?
After cleaning, the windows were so sparkling you could see your reflection.
Sau khi lau dọn, cửa sổ trở nên **lấp lánh** đến mức bạn có thể soi được bóng mình.
Her eyes were sparkling with excitement at the surprise.
Đôi mắt cô ấy ánh lên sự **lấp lánh** khi bất ngờ được tặng quà.
That comedian always brings a sparkling sense of humor to the show.
Danh hài đó luôn mang đến một cảm giác hài hước **lấp lánh** cho buổi diễn.