spanking” in Vietnamese

đánh đònmới tinh (dùng với nghĩa 'spanking new')

Definition

Đánh vào mông ai đó để phạt, thường dùng với trẻ em. Ngoài ra, 'spanking new' mang nghĩa rất mới, mới tinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Spanking' chủ yếu dùng khi nói về cách kỷ luật trẻ em. 'Spanking new' nghĩa rất mới, thường mang tính thân mật. Không nên dùng trong văn bản trang trọng trừ khi nói về phương pháp giáo dục.

Examples

The mother gave her son a spanking for breaking the vase.

Người mẹ đã cho con trai mình một **đánh đòn** vì làm vỡ chiếc bình.

Some parents do not believe in spanking children.

Một số cha mẹ không tin vào việc **đánh đòn** trẻ.

He was afraid of getting a spanking if he lied.

Cậu ấy sợ bị **đánh đòn** nếu nói dối.

Giving a child a spanking is now controversial in many countries.

Việc **đánh đòn** trẻ nhỏ hiện nay gây tranh cãi ở nhiều nước.

Wow, that's a spanking new bike you’ve got!

Wow, cậu có chiếc xe đạp **mới tinh** đó nha!

He swears he never got a spanking when he was a kid.

Anh ấy thề rằng chưa bao giờ bị **đánh đòn** khi còn nhỏ.