“soundproof” in Vietnamese
Definition
Sử dụng vật liệu đặc biệt để ngăn âm thanh lọt vào hoặc ra khỏi một không gian. Thường dùng cho phòng, cửa sổ, cửa ra vào.
Usage Notes (Vietnamese)
'cách âm' có thể dùng như tính từ hoặc động từ, ví dụ: 'phòng cách âm', 'cách âm cửa'. Chủ yếu giảm tiếng ồn, không phải loại bỏ hoàn toàn. Khác với thiết bị 'khử tiếng ồn' (noise-canceling).
Examples
I wish my apartment walls were more soundproof—my neighbors are so loud.
Ước gì tường căn hộ của tôi **cách âm** tốt hơn—hàng xóm quá ồn ào.
We spent the weekend trying to soundproof our garage so we can practice music.
Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để **cách âm** nhà để xe để tập nhạc.
They want to soundproof the music room.
Họ muốn **cách âm** phòng nhạc.
This door is soundproof.
Cánh cửa này **cách âm**.
We need to soundproof the conference room for privacy.
Chúng ta cần **cách âm** phòng họp để đảm bảo sự riêng tư.
Is there a way to soundproof my windows without spending a lot of money?
Có cách nào **cách âm** cửa sổ mà không tốn quá nhiều tiền không?