sounded” in Vietnamese

có vẻnghe nhưvang lên

Definition

Dạng quá khứ của 'sound'. Dùng khi một vật phát ra âm thanh hoặc cái gì đó nghe có vẻ như thế qua cảm nhận hay mô tả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'it sounded + tính từ' hoặc 'it sounded like + danh từ/mệnh đề'. Dùng với chuông, còi khi nói tới âm thanh thật. Không nhầm với 'sound' nghĩa là khỏe mạnh hoặc chắc chắn.

Examples

The bell sounded at noon.

Chuông **vang lên** vào buổi trưa.

Her idea sounded good to me.

Ý tưởng của cô ấy **nghe có vẻ** ổn với tôi.

The dog sounded angry.

Con chó **nghe có vẻ** giận dữ.

That sounded like a joke, so I laughed.

Nghe **giống như truyện cười**, nên tôi đã cười.

You sounded really tired on the phone last night.

Đêm qua bạn **nghe có vẻ** rất mệt mỏi qua điện thoại.

The plan sounded better in my head than it did out loud.

Kế hoạch đó **nghe có vẻ** hay khi nghĩ trong đầu hơn là nói ra.