“sore” in Vietnamese
Definition
'Sore' thường chỉ cảm giác đau hoặc nhức ở một phần cơ thể sau tập luyện, bệnh hoặc chấn thương. Ngoài ra còn diễn tả cảm giác buồn bực, khó chịu về điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất hay gặp khi nói về cảm giác khó chịu ở cơ thể, ví dụ: 'sore muscles', 'sore throat', 'my arm is sore'. Đối với cảm xúc tiêu cực dùng trong cụm 'be sore about' điều gì đó. Không nên nhầm với 'hurt', vì 'sore' nói về đau âm ỉ lâu hơn.
Examples
My legs are sore after the long walk.
Đi bộ lâu nên chân tôi **đau**.
She has a sore throat today.
Hôm nay cô ấy bị **đau** họng.
Don't touch that spot—it's still sore.
Đừng chạm vào chỗ đó—nó vẫn còn **đau**.
I'm a little sore from yesterday's workout, but I'll be fine.
Tôi hơi **đau** sau buổi tập hôm qua, nhưng sẽ ổn thôi.
He's still sore about not getting invited.
Anh ấy vẫn còn **buồn bực** vì không được mời.
My shoulders get sore if I sit at the desk too long.
Nếu ngồi bàn làm việc quá lâu, vai tôi sẽ **nhức**.