“sophistication” in Vietnamese
Definition
Mức độ tinh tế, hiện đại, hay phát triển về phong cách, ý tưởng, công nghệ hoặc cách cư xử.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm như 'sự tinh tế công nghệ', 'sự tinh tế xã hội', 'vẻ tinh tế'. Không dùng khi chỉ mô tả sự phức tạp đơn thuần mà không có sự sang trọng hay tinh xảo.
Examples
The sophistication of this machine makes it very efficient.
**Sự tinh tế** của chiếc máy này khiến nó hoạt động rất hiệu quả.
Her sophistication impressed everyone at the party.
**Sự tinh tế** của cô ấy khiến tất cả mọi người ở bữa tiệc đều ấn tượng.
Modern cities show a high level of sophistication.
Các thành phố hiện đại cho thấy mức độ **tinh tế** rất cao.
You can really see the sophistication in the way she handles unexpected problems.
Bạn thật sự có thể thấy **sự tinh tế** trong cách cô ấy xử lý các vấn đề bất ngờ.
A touch of sophistication can turn a simple outfit into something stunning.
Chỉ một chút **tinh tế** có thể biến một bộ trang phục đơn giản thành tuyệt vời.
Don’t mistake complexity for sophistication—they aren’t always the same.
Đừng nhầm lẫn sự phức tạp với **tinh tế**—chúng không luôn giống nhau đâu.