“sooner” in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó xảy ra sớm hơn dự kiến, hoặc so sánh với một sự việc khác. Cũng dùng trong cụm như 'sooner or later' và để nói về sở thích.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các cụm như 'sooner or later', 'no sooner... than...'. Dùng để so sánh hoặc thể hiện mong muốn (sớm hơn, thích hơn).
Examples
If you leave now, you will get there sooner.
Nếu bạn đi bây giờ, bạn sẽ đến đó **sớm hơn**.
The bus came sooner than I expected.
Xe buýt đến **sớm hơn** tôi tưởng.
Sooner or later, she will find the answer.
**Sớm hay muộn**, cô ấy sẽ tìm ra câu trả lời.
I’d sooner stay home tonight than go out in this rain.
Tôi **thà** ở nhà tối nay còn hơn ra ngoài trời mưa này.
The sooner we start, the easier this will be.
Chúng ta bắt đầu càng **sớm**, việc này sẽ càng dễ dàng.
No sooner had we sat down than the phone rang.
**Vừa mới** ngồi xuống thì điện thoại đã reo.