sometime” in Vietnamese

lúc nào đóvào lúc nào đó

Definition

Vào một thời điểm không xác định trong quá khứ hoặc tương lai, thường mang nghĩa 'không phải bây giờ mà là lúc nào đó'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật. Không nhầm với 'some time' (một khoảng thời gian) hay 'sometimes' (đôi khi). Ví dụ: 'Let's meet sometime' nghĩa là hẹn lúc nào đó.

Examples

I will call you sometime tomorrow.

Tôi sẽ gọi cho bạn **lúc nào đó** vào ngày mai.

Let's grab coffee sometime next week.

Tuần tới tụi mình **lúc nào đó** đi uống cà phê nhé.

I met him sometime last year, but I barely remember it.

Tôi đã gặp anh ấy **lúc nào đó** năm ngoái, nhưng không nhớ rõ.

Drop by sometime if you're in the neighborhood.

Nếu có ở gần đây thì **lúc nào đó** đến chơi nhé.

We should have lunch sometime.

Chúng ta nên đi ăn trưa **lúc nào đó**.

She lived in Canada sometime in the 1990s.

Cô ấy đã sống ở Canada **vào lúc nào đó** trong những năm 1990.