somehow” in Vietnamese

bằng cách nào đó

Definition

Dùng khi không biết rõ hoặc không nói chính xác cách một việc xảy ra. Cũng có thể chỉ lý do không rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất hay dùng trong nói và viết, đặc biệt khi nói về giải pháp chưa rõ ràng: 'bằng cách nào đó chúng ta sẽ...'. Thể hiện sự không chắc chắn hoặc kết quả bất ngờ. Không nhầm với 'someone', 'something'.

Examples

We will somehow get home before dark.

Chúng ta sẽ về nhà trước khi trời tối **bằng cách nào đó**.

She somehow opened the jar.

Cô ấy đã mở được hũ **bằng cách nào đó**.

I somehow feel better today.

Hôm nay tôi **bằng cách nào đó** thấy khỏe hơn.

Don't worry, we'll somehow make it work.

Đừng lo, chúng ta sẽ **bằng cách nào đó** làm cho nó thành công.

I somehow forgot her birthday, and I feel awful.

Tôi **bằng cách nào đó** quên mất sinh nhật cô ấy và cảm thấy rất tệ.

He somehow always knows when I'm busy.

Anh ấy **bằng cách nào đó** luôn biết khi nào tôi bận.