“sociopath” in Vietnamese
Definition
Người mắc chứng rối loạn này rất khó cảm thông với người khác và không tuân thủ các quy tắc xã hội. Họ thường làm hại người khác mà không cảm thấy tội lỗi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sociopath' thường xuất hiện trong tâm lý học đại chúng và phim truyện, ít dùng trong chẩn đoán y khoa, thay vào đó là 'rối loạn nhân cách chống đối xã hội'. Không nên dùng từ này để gọi ai đó tùy tiện vì mang ý nghĩa nặng nề.
Examples
A sociopath cannot easily understand other people's feelings.
Một **kẻ rối loạn nhân cách chống đối xã hội** khó có thể hiểu được cảm xúc của người khác.
It is dangerous to trust a sociopath.
Tin tưởng một **kẻ rối loạn nhân cách chống đối xã hội** là rất nguy hiểm.
A sociopath may break the law without feeling guilty.
Một **kẻ rối loạn nhân cách chống đối xã hội** có thể phạm pháp mà không thấy tội lỗi.
People sometimes label someone as a sociopath just because they act cold, but it's a serious condition.
Đôi khi người ta gán cho ai đó là **kẻ rối loạn nhân cách chống đối xã hội** chỉ vì họ lạnh lùng, nhưng thực ra đây là một bệnh lý nghiêm trọng.
The main character in the show turns out to be a sociopath who manipulates everyone.
Nhân vật chính trong show hóa ra là một **kẻ rối loạn nhân cách chống đối xã hội** luôn thao túng mọi người.
You can't always spot a sociopath—sometimes they seem charming at first.
Không phải lúc nào cũng nhận ra được một **kẻ rối loạn nhân cách chống đối xã hội**—đôi khi ban đầu họ rất cuốn hút.