“sociable” in Vietnamese
Definition
Người thích giao tiếp, thích gặp gỡ và trò chuyện với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'hòa đồng' là từ tích cực, dùng bình thường, mô tả người dễ gần. 'hòa đồng' khác với 'năng động' (outgoing) vì nó nhẹ nhàng hơn, và không nên nhầm với 'xã hội' (social).
Examples
She is very sociable and loves meeting new people.
Cô ấy rất **hòa đồng** và thích gặp gỡ người mới.
My brother is not very sociable. He prefers staying at home.
Anh trai tôi không **hòa đồng** lắm. Anh ấy thích ở nhà.
The new student is shy but wants to be more sociable.
Học sinh mới khá nhút nhát nhưng muốn trở nên **hòa đồng** hơn.
Everyone says our office has a really sociable atmosphere.
Mọi người đều nói văn phòng của chúng tôi có không khí rất **hòa đồng**.
I'm not the most sociable person, but I do enjoy a good party now and then.
Tôi không phải là người **hòa đồng** nhất, nhưng thỉnh thoảng tôi vẫn thích đi dự tiệc.
Jake is so sociable—he knows everyone at the event and introduces people to each other.
Jake rất **hòa đồng**—anh ấy quen tất cả mọi người tại sự kiện và giới thiệu mọi người với nhau.