sober” in Vietnamese

tỉnh táo (không say)nghiêm túc (thái độ/phong cách)

Definition

Khi ai đó tỉnh táo, nghĩa là họ không bị say rượu. Ngoài ra, cũng có thể chỉ thái độ nghiêm túc hoặc phong cách giản dị, không màu mè.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng về rượu bia như: 'stay sober', 'get sober', 'sober driver'. Khi nói về thái độ/phong cách, mang ý nghiêm túc hoặc giản dị, không màu mè. Không nên dùng thay cho 'serious' trong mọi trường hợp.

Examples

She stayed sober at the party.

Cô ấy đã giữ mình **tỉnh táo** ở buổi tiệc.

After a few months sober, she said she finally felt like herself again.

Sau vài tháng **tỉnh táo**, cô ấy nói cuối cùng cũng cảm thấy là chính mình.

He is sober now, so he can drive home.

Anh ấy bây giờ đã **tỉnh táo**, nên có thể lái xe về nhà.

He wore a sober black suit to the meeting.

Anh ấy mặc bộ vest đen **nghiêm túc** đến cuộc họp.

Let's take a sober look at the numbers before we make a decision.

Chúng ta hãy nhìn nhận các con số một cách **nghiêm túc** trước khi quyết định.

The movie ends on a sober note, not a happy one.

Bộ phim kết thúc với một điểm nhấn **nghiêm túc**, không phải vui vẻ.