so” in Vietnamese

quánênvậy

Definition

Dùng để nhấn mạnh mức độ, nối hai ý nguyên nhân-kết quả, hoặc nhắc lại ý vừa nói trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'so' thường đi với tính từ/trạng từ để nhấn mạnh ('so big'), nối hai mệnh đề nguyên nhân-kết quả ('so I went'), hoặc dùng mở đầu/nối tiếp trong hội thoại. Không nhầm với 'such', từ này đi cùng danh từ.

Examples

I am tired, so I will rest.

Tôi mệt, **nên** tôi sẽ nghỉ ngơi.

She is so kind to everyone.

Cô ấy **quá** tốt bụng với mọi người.

I’m so hungry I could eat a horse!

Tôi **quá** đói, ăn cả một con ngựa cũng được!

So, what do you want to do tonight?

**Vậy**, tối nay bạn muốn làm gì?

It was raining, so I stayed inside.

Trời mưa, **nên** tôi ở trong nhà.

It is so hot today.

Hôm nay **quá** nóng.