“snuck” in Vietnamese
Definition
Quá khứ của 'sneak', dùng khi làm việc gì đó hoặc đi đâu đó một cách lén lút, không muốn bị phát hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Snuck’ là dạng thân mật, phổ biến ở Mỹ. Khi viết trang trọng, nên dùng ‘sneaked’. Thường đi với các cụm: 'snuck out', 'snuck in', 'snuck a look'.
Examples
He snuck out of the house after midnight.
Anh ấy **lẻn ra** khỏi nhà sau nửa đêm.
Tom snuck into the movie theater without a ticket.
Tom đã **lẻn vào** rạp chiếu phim mà không có vé.
Who snuck my phone out of my bag?
Ai đã **lén lấy** điện thoại của tôi ra khỏi túi?
We snuck backstage to meet the band after the show.
Chúng tôi đã **lẻn vào hậu trường** để gặp ban nhạc sau buổi diễn.
I snuck a quick look at the answers when the teacher wasn’t watching.
Khi giáo viên không để ý, tôi đã **nhìn lén** đáp án một chút.
She snuck a cookie before dinner.
Cô ấy đã **lén ăn** một chiếc bánh quy trước bữa tối.