snoopy” in Vietnamese

tọc mạchsoi mói

Definition

Chỉ người hay tò mò, thích hỏi hoặc tìm hiểu về chuyện riêng tư của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong văn cảnh không trang trọng, mang nghĩa tiêu cực. Hay dùng để mô tả hàng xóm, bạn bè, hoặc phóng viên. Không nhầm với tên chú chó Snoopy.

Examples

You’re being a little snoopy, asking all those questions.

Bạn hơi bị **tọc mạch**, cứ hỏi quá nhiều câu như vậy.

Don't be so snoopy about my phone.

Đừng **tọc mạch** về điện thoại của tôi như vậy.

Some reporters can be very snoopy.

Một số phóng viên có thể rất **tọc mạch**.

My snoopy neighbor is always watching from her window.

Người hàng xóm **tọc mạch** của tôi lúc nào cũng ngó ra cửa sổ nhìn.

I wish my sister wasn’t so snoopy—she reads my diary!

Ước gì em gái tôi không **tọc mạch** như vậy—nó đọc nhật ký của tôi!

He’s got a snoopy habit of listening in on other people’s conversations.

Anh ấy có thói quen **tọc mạch**, hay nghe lén người khác nói chuyện.