“snipers” in Vietnamese
Definition
Lính bắn tỉa là những người, thường là lính, được đào tạo đặc biệt để bắn trúng mục tiêu từ xa, thường khi đang ẩn nấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong quân sự hoặc trò chơi. 'Lính bắn tỉa' chỉ người, không phải súng. Thường có cụm như 'lính bắn tỉa quân đội', 'lính bắn tỉa đối phương'. Đôi khi dùng để chỉ ai đó rất chính xác trong thể thao.
Examples
The snipers waited quietly on the roof.
Các **lính bắn tỉa** lặng lẽ chờ trên mái nhà.
Two snipers protected the base from enemies.
Hai **lính bắn tỉa** bảo vệ căn cứ khỏi kẻ thù.
The army trained new snipers last year.
Quân đội đã huấn luyện các **lính bắn tỉa** mới năm ngoái.
There were rumors that snipers were positioned near the border.
Có tin đồn rằng **lính bắn tỉa** được đặt gần biên giới.
Video games often let you play as snipers in different missions.
Trong trò chơi điện tử, bạn thường có thể vào vai **lính bắn tỉa** trong các nhiệm vụ khác nhau.
In movies, snipers are often shown as very calm and focused under pressure.
Trong phim, **lính bắn tỉa** thường được thể hiện là rất bình tĩnh và tập trung dưới áp lực.