snickers” in Vietnamese

cười khúc khíchcười mỉm

Definition

Âm thanh cười nhỏ, nhẹ, thường dùng khi trêu chọc ai đó mà không muốn bị phát hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trường học, văn phòng để diễn tả tiếng cười trêu chọc ai đó một cách âm thầm. Không nên nhầm với 'giggle' (vui vẻ) hoặc 'chuckle' (thân thiện).

Examples

The students tried to hide their snickers during class.

Các học sinh cố gắng giấu những **cười khúc khích** của mình trong lớp học.

He heard snickers from the back of the room.

Anh ấy nghe thấy tiếng **cười khúc khích** từ phía cuối phòng.

Her joke caused some quiet snickers.

Câu đùa của cô ấy đã gây ra vài tiếng **cười khúc khích** nhẹ nhàng.

"What's so funny?" the teacher asked, noticing the snickers.

"Có gì vui thế?" cô giáo hỏi khi để ý đến những tiếng **cười khúc khích**.

There were a few snickers when Tom tripped over his shoelaces.

Có vài tiếng **cười khúc khích** khi Tom vấp dây giày.

Her awkward comment drew snickers from the group.

Bình luận vụng về của cô ấy khiến cả nhóm **cười khúc khích**.