sneaking” in Vietnamese

lén lút đilén lút di chuyển

Definition

Âm thầm hoặc lén lút di chuyển để không bị phát hiện. Thường dùng khi làm việc gì đó trái phép hoặc tinh nghịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lúc hành động đang diễn ra: 'đang lén lút', 'lén lút ra ngoài'. Có cả ý nghĩa thật lẫn đùa, trong văn viết trang trọng nên dùng 'một cách kín đáo' hoặc 'âm thầm'.

Examples

She came home late, trying not to wake anyone by sneaking upstairs.

Cô ấy về nhà muộn, cố **lén lút lên** lầu để không đánh thức ai.

The cat was sneaking into the kitchen.

Con mèo đang **lén lút chui** vào bếp.

He got in trouble for sneaking out at night.

Anh ấy gặp rắc rối vì **lén lút ra ngoài** vào ban đêm.

I saw the kids sneaking cookies from the table.

Tôi thấy bọn trẻ đang **lén lút lấy** bánh từ bàn.

Were you sneaking around my room while I was out?

Bạn có **lén lút vào** phòng mình lúc mình đi vắng không?

No point sneaking snacks into the movie theater—they sell the same stuff there.

Lén lút **mang** đồ ăn vào rạp phim cũng chẳng lợi gì—ở đó cũng bán y như vậy.