snatching” in Vietnamese

giậtchộp lấy

Definition

Hành động lấy hoặc cướp thứ gì đó một cách nhanh chóng, bất ngờ hoặc bằng sức mạnh. Thường dùng để chỉ việc giật đồ trộm cắp.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Snatching’ thường liên quan đến hành động không lịch sự hoặc trộm cắp (‘giật túi’). Không dùng khi xin hay lấy gì một cách lịch sự. Cũng được dùng trong thể thao (‘giật bóng’).

Examples

He was snatching her bag and ran away.

Anh ta đã **giật** túi xách của cô ấy rồi bỏ chạy.

The child is snatching toys from his friends.

Đứa trẻ đang **giật** đồ chơi từ bạn bè.

He got in trouble for snatching food off the table.

Cậu ấy bị rắc rối vì **chộp lấy** thức ăn trên bàn.

She’s always snatching the last piece of cake before anyone else can get it.

Cô ấy luôn **giật** miếng bánh cuối cùng trước mọi người.

He made a living by snatching purses on busy streets.

Anh ta kiếm sống bằng việc **giật** ví trên những con phố đông đúc.

Stop snatching the remote—let someone else have a turn!

Đừng **giật** điều khiển nữa—để người khác sử dụng đi!