“snatched” in Vietnamese
Definition
'Giật lấy' là hành động lấy một cách nhanh chóng và đột ngột, thường dùng lực. Trong tiếng lóng, 'snatched' còn có nghĩa là rất thời thượng hoặc hoàn hảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'snatched' khi nói về việc cướp hoặc lấy cái gì nhanh. Slang thường dùng trong cộng đồng thời trang hoặc LGBTQ+ để khen ai đó rất đẹp, xuất sắc ('makeup snatched'). Ít dùng với nghĩa bị bắt cóc.
Examples
The thief snatched her purse and ran away.
Tên trộm đã **giật lấy** ví của cô ấy rồi bỏ chạy.
The bird snatched the bread from the table.
Con chim đã **giật lấy** bánh mì khỏi bàn.
Wow, your makeup is totally snatched today!
Wow, trang điểm của bạn hôm nay **cực chất** luôn!
He snatched victory from defeat in the final seconds.
Anh ấy đã **giật lấy** chiến thắng trong những giây cuối cùng.
As soon as the cookies came out, kids snatched them up.
Vừa mới lấy bánh ra là lũ trẻ đã **giật lấy** hết.
She snatched the letter out of his hand.
Cô ấy đã **giật lấy** lá thư từ tay anh ấy.