“snapshot” in Vietnamese
Definition
Một bức ảnh chụp vội hoặc một bản tóm tắt nhanh về tình huống tại một thời điểm nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘ảnh chụp nhanh’ chủ yếu dùng cho ảnh không chuẩn bị kỹ hoặc bản tóm tắt ngắn. Không dùng cho ảnh chuyên nghiệp. Trong công nghệ, còn là trạng thái dữ liệu tại một thời điểm.
Examples
I love looking back at old snapshots from my childhood.
Tôi thích ngắm lại những **ảnh chụp nhanh** cũ từ thời thơ ấu.
She took a snapshot of her dog in the park.
Cô ấy đã chụp một **ảnh chụp nhanh** con chó của mình ở công viên.
Can you send me a snapshot of the receipt?
Bạn có thể gửi cho tôi một **ảnh chụp nhanh** của hoá đơn không?
This chart gives a snapshot of our sales this year.
Biểu đồ này cung cấp một **cái nhìn tổng quan nhanh** về doanh số của chúng ta năm nay.
The report only offers a snapshot—the full picture is much more complex.
Báo cáo này chỉ đưa ra một **cái nhìn tổng quan nhanh**—bức tranh đầy đủ phức tạp hơn nhiều.
She quickly grabbed her phone to get a snapshot before the sunset disappeared.
Cô ấy vội lấy điện thoại để chụp **ảnh chụp nhanh** trước khi mặt trời lặn mất.