“snapping” in Vietnamese
Definition
'Snapping' là hành động tạo ra âm thanh đột ngột, nhanh hoặc thực hiện một việc gì đó nhanh như búng tay hay chụp ảnh nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho những hành động hoặc âm thanh đột ngột như 'búng tay', 'gãy cành'. Cũng dùng cho chụp hình nhanh hoặc nổi nóng với ai đó. Chủ yếu dùng văn nói.
Examples
She is snapping her fingers to get attention.
Cô ấy đang **búng** tay để gây chú ý.
The branch is snapping under the weight.
Cành cây đang **gãy răng rắc** vì sức nặng.
He is snapping pictures of the sunset.
Anh ấy đang **chụp nhanh** những bức ảnh hoàng hôn.
Stop snapping at me—I didn't do anything wrong.
Đừng **nổi cáu** với tôi—tôi đâu làm sai gì.
There was a loud snapping sound when the ice broke.
Có một tiếng **rắc lớn** khi băng vỡ.
She kept snapping selfies all night at the party.
Cô ấy đã **chụp selfie liên tục** suốt đêm ở bữa tiệc.