smudge” in Vietnamese

vết bẩnlàm lem nhem

Definition

Một vết bẩn mờ hoặc nhòe do bị cọ xát, thường là do mực, bụi bẩn hoặc dấu vân tay. Cũng có thể dùng để chỉ hành động làm bẩn hoặc làm nhòe.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Smudge’ dùng cho các vết bẩn tạm thời, vô ý do mực, bụi, mỹ phẩm gây ra, không dùng cho vết bẩn lâu dài. Xuất hiện trong cụm như ‘smudge of dirt’, ‘smudged glasses’.

Examples

There is a smudge on your glasses.

Có một **vết bẩn** trên kính của bạn.

He wiped the smudge off the window.

Anh ấy đã lau **vết bẩn** trên cửa sổ đi.

Don't smudge the ink while it's wet.

Đừng **làm lem nhem** mực khi nó còn ướt.

My makeup always seems to smudge on hot days.

Trang điểm của tôi luôn bị **làm lem nhem** vào những ngày nóng.

She tried to erase the smudge, but it only made it worse.

Cô ấy cố xóa **vết bẩn**, nhưng lại làm nó tệ hơn.

Watch out or you'll smudge your shirt with paint.

Cẩn thận kẻo bạn sẽ **làm bẩn** áo với sơn đấy.