smother” in Vietnamese

ngạt thởbao phủ hoàn toànlàm nghẹt (tình cảm/quá mức)

Definition

Phủ kín, làm ai đó hoặc cái gì đó không thở được, hoặc thể hiện quá nhiều tình cảm đến mức khiến người khác cảm thấy bị gò bó. Cũng có thể chỉ việc ngăn cản không cho phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tiêu cực – ngụ ý gây hại thể chất hoặc cảm xúc. Các cụm như 'smother with a pillow' (dùng gối làm nghẹt thở), 'smother someone with love' (yêu thương quá mức), 'smother a fire' (dập lửa bằng cách phủ kín) rất phổ biến. Không dùng cho việc phủ nhẹ; thường nói về sự quá mức hay gây cản trở.

Examples

Make sure you don't smother the plants with too much soil.

Đừng **phủ** quá nhiều đất lên cây nhé.

I love my parents, but sometimes they smother me with their worries.

Tôi yêu ba mẹ nhưng đôi khi họ **làm tôi thấy ngột ngạt** vì quá lo lắng.

She tried to smother the fire with a blanket.

Cô ấy cố gắng dùng chăn để **bao phủ** ngọn lửa.

The mother would often smother her child with kisses.

Người mẹ thường **ngập tràn** con mình bằng những cái hôn.

If you put too many rules on your team, you might smother their creativity.

Nếu đặt quá nhiều quy tắc, bạn có thể **dập tắt** sự sáng tạo của đội.

He tried to smother his laughter during the meeting, but failed.

Anh ấy cố **nín** cười trong cuộc họp nhưng thất bại.