“smitten” in Vietnamese
Definition
Bỗng nhiên cảm thấy cực kỳ yêu thích hoặc say mê ai đó hay điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh thân mật khi nói về cảm xúc say nắng, thích một ai đó hoặc điều gì đó ngay lập tức. Không dùng cho tình yêu lâu dài.
Examples
Ever since she met him, she's been totally smitten.
Kể từ khi gặp anh ấy, cô ấy hoàn toàn **say mê**.
I'm kind of smitten with this little coffee shop.
Tôi hơi bị **say mê** quán cà phê nhỏ này rồi.
You can tell by the way he smiles—he's completely smitten.
Nhìn cách anh ấy cười là biết anh ấy hoàn toàn **say mê** rồi.
He is smitten with his new girlfriend.
Anh ấy **say mê** bạn gái mới của mình.
She looked smitten after their first date.
Cô ấy trông **mê mẩn** sau buổi hẹn hò đầu tiên.
I was smitten by the beauty of the city.
Tôi đã **say mê** vẻ đẹp của thành phố này.