“smacking” in Vietnamese
Definition
Có thể là đánh ai đó bằng bàn tay mở hoặc tạo ra tiếng kêu lớn giống như vỗ, cũng có thể chỉ âm thanh khi chép môi hay líu lưỡi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục trẻ hoặc miêu tả âm thanh. 'smacking noise' để mô tả âm thanh lớn, 'smacking children' là hành động gây tranh cãi. Nhẹ hơn 'slapping'.
Examples
The mother stopped her son from smacking his sister.
Người mẹ đã ngăn con trai **tát nhẹ** em gái của mình.
I heard a loud smacking when the book fell.
Tôi nghe thấy tiếng **phát ra tiếng kêu** lớn khi cuốn sách rơi xuống.
The child was smacking his lips after tasting the candy.
Đứa trẻ đã **chép môi** sau khi nếm viên kẹo.
Many parents avoid smacking their kids today.
Ngày nay, nhiều bậc cha mẹ tránh **tát nhẹ** con của mình.
He made a smacking sound with his tongue to get their attention.
Anh ấy tạo ra tiếng **phát ra tiếng kêu** bằng lưỡi để thu hút sự chú ý của họ.
She got in trouble at school for smacking another student.
Cô ấy đã gặp rắc rối ở trường vì **tát nhẹ** bạn học khác.