“smack” in Vietnamese
Definition
'Smack' nghĩa là đánh ai đó bằng tay mở, thường là vào mặt hoặc tay, hoặc chỉ tiếng động mạnh khi hai vật va chạm hoặc môi phát ra. Ngoài ra còn dùng cho những âm thanh sắc, đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, thường để chỉ hành động đánh nhẹ, tát. Các cụm như 'smack ai đó', hoặc liên quan âm thanh như 'smack his lips'.
Examples
She smacked the table to get everyone's attention.
Cô ấy **đập** bàn để gây sự chú ý của mọi người.
The boy got a smack on the hand for touching the hot pan.
Cậu bé bị **tát** vào tay vì chạm vào chảo nóng.
I heard his lips smack after he tasted the soup.
Tôi nghe thấy đôi môi anh ấy **phát ra tiếng smack** sau khi nếm súp.
My backpack landed smack in the middle of the hallway.
Ba lô của tôi rơi **ngay** giữa hành lang.
He smacked his forehead and said, "I forgot the keys again."
Anh ấy **đập** trán rồi nói: 'Tôi lại quên chìa khoá rồi.'
The car door smacked shut in the strong wind.
Cửa xe hơi **đóng sầm** lại vì gió mạnh.