“slump” in Vietnamese
Definition
'Suy thoái' là sự giảm mạnh, đột ngột trong giá cả, hoạt động hoặc thành tích. Ngoài ra, nó còn chỉ việc ngồi phịch xuống vì mệt mỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Suy thoái' chủ yếu dùng trong kinh doanh ('sales slump'), hoặc diễn tả trạng thái mệt mỏi tinh thần/ thể chất ('ngồi phịch xuống'). 'In a slump' ám chỉ thời gian thành tích kém kéo dài. Không mạnh như 'collapse', không chậm như 'decline'.
Examples
Sales have slumped this year.
Doanh số đã **suy thoái** trong năm nay.
He sat and slumped in his chair, looking tired.
Anh ấy ngồi và **phịch xuống** ghế, trông rất mệt mỏi.
The team is in a slump and keeps losing games.
Đội đang trong thời kỳ **sa sút** và liên tục thua trận.
After the meeting, I just slumped onto the sofa and didn't move for an hour.
Sau cuộc họp, tôi chỉ **ngồi phịch xuống** ghế sofa và không nhúc nhích suốt một tiếng.
There's been a slump in housing prices recently.
Gần đây đã có **suy thoái** về giá nhà ở.
Whenever I'm in a slump, I try to take a walk to clear my mind.
Bất cứ khi nào tôi đang trong **suy thoái**, tôi cố đi bộ để thư giãn đầu óc.