slumber” in Vietnamese

giấc ngủgiấc ngủ yên bình (thi vị)

Definition

Giấc ngủ yên tĩnh, nhẹ nhàng; thường dùng trong văn chương, thơ ca hoặc khi muốn diễn đạt sự bình yên, thần tiên.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Giấc ngủ’ ở đây mang chất thơ hoặc trang trọng hơn từ 'ngủ' thông thường. Thường gặp trong truyện, thơ hoặc văn miêu tả cảm giác yên bình.

Examples

I finally drifted off into a peaceful slumber after a long day.

Cuối cùng tôi đã chìm vào **giấc ngủ** yên bình sau một ngày dài.

The city lies in slumber at midnight, quiet and calm.

Nửa đêm thành phố chìm trong **giấc ngủ**, thật yên tĩnh và bình lặng.

He didn't hear his alarm because he was lost in slumber.

Anh ấy không nghe thấy báo thức vì đang mải mê trong **giấc ngủ**.

The cat enjoys an afternoon slumber in the sun.

Con mèo thích tận hưởng **giấc ngủ** buổi chiều dưới nắng.

The baby fell into a deep slumber.

Em bé đã chìm vào một **giấc ngủ** sâu.

She woke from her slumber with a smile.

Cô ấy tỉnh dậy sau **giấc ngủ** với một nụ cười.